SJC Gold Price

(Unit: thousand VND / tael)

Gold type Buy Sell
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG138,700141,700
Vàng SJC 5 chỉ138,700141,720
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ138,700141,730
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ135,000139,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ135,000139,100
Nữ trang 99,99%133,000138,000
Nữ trang 99%129,634136,634
Nữ trang 75%93,860103,660
Nữ trang 68%84,19993,999
Nữ trang 61%74,53884,233
Nữ trang 58,3%70,81280,612
Hà Nội
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG138,700141,720
Vàng SJC 5 chỉ138,700141,740
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ135,000139,000
Nữ trang 75%93,860103,660
Nữ trang 58,3%70,81280,612
Đà Nẵng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG138,700141,720
Nữ trang 99,99%133,000138,000
Nữ trang 75%93,860103,660
World Gold Price
Foreign Exchange
CurrencyBuySell
—
Today's Gold Price Chart
137,984139,061140,138141,214142,29110-2710-2810-2910-3010-3111-0111-022026-10-27 · Mua: 138,1782026-10-27 · Bán: 142,2912026-10-28 · Mua: 137,9842026-10-28 · Bán: 142,1412026-10-29 · Mua: 138,2482026-10-29 · Bán: 142,1322026-10-30 · Mua: 138,1232026-10-30 · Bán: 142,0442026-10-31 · Mua: 138,3282026-10-31 · Bán: 141,9052026-11-01 · Mua: 138,5922026-11-01 · Bán: 141,7352026-11-02 · Mua: 138,7002026-11-02 · Bán: 141,700
MuaBán